nhung kẻ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại vải nhung có các sọc dọc nổi, tạo thành những đường gân song song trên bề mặt: "nhung kẻ" là một loại vải thuộc họ nhung, được dệt tạo thành các sọc dọc (kẻ) nổi rõ, thường có độ bền cao và cảm giác ấm áp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc áo khoác làm từ nhung kẻ rất ấm và bền. (The jacket made from corduroy is very warm and durable.)
- Vào mùa đông, nhiều người thích mặc quần nhung kẻ. (In winter, many people like to wear corduroy trousers.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "vải nhung kẻ": cụm từ thường dùng để chỉ rõ loại chất liệu.
- Bộ sofa bọc vải nhung kẻ tạo cảm giác cổ điển và ấm cúng. (The sofa upholstered in corduroy fabric gives a classic and cozy feeling.)
Biến thể và từ gần giống
- Nhung (danh từ): loại vải mềm, có bề mặt phủ một lớp lông ngắn, mịn và dày.
- Kẻ (danh từ/tính từ): ở đây dùng để chỉ đường sọc, vân dọc trên vải.
Từ đồng nghĩa
- Vải corduroy (từ mượn tiếng Anh, dùng phổ biến): chỉ cùng một loại vải nhung có sọc dọc.
- Nhung sọc (cách gọi khác): nhung có các đường sọc nổi.
Lưu ý
- Từ "nhung kẻ" là một danh từ ghép, chủ yếu dùng để chỉ loại vải. Nó không được dùng với nghĩa bóng hay trong các thành ngữ phổ biến.
- Trong một số ngữ cảnh rất hiếm, "kẻ" trong "nhung kẻ" có thể bị nhầm lẫn với danh từ "kẻ" chỉ người (ví dụ: "những kẻ xấu"), nhưng đây là hai từ hoàn toàn khác nhau về nghĩa và cách dùng. "Nhung kẻ" luôn là một từ ghép chỉ chất liệu vải.
- Thứ nhung dệt có kẻ dọc.